method acting

method acting

An actor uses method acting to portray a character's grief.

Định nghĩa
  • Danh từ: Phương pháp diễn xuất nhập tâm (method acting) một kỹ thuật diễn xuất do Stanislavsky khởi xướng, trong đó diễn viên hồi tưởng lại những cảm xúc hoặc phản ứng từ cuộc sống thực của chính mình sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật đang đóng.
dụ sử dụng
  • (Nhiều diễn viên nổi tiếng, như Marlon Brando Meryl Streep, được biết đến nhờ sử dụng phương pháp diễn xuất nhập tâm để tạo ra những màn trình diễn chân thực.)
  • (Phương pháp diễn xuất nhập tâm đòi hỏi diễn viên phải hòa mình hoàn toàn vào cuộc sống của nhân vật, đôi khi vẫn giữ nguyên tính cách ngay cả khi không quay phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice method acting": thực hành phương pháp diễn xuất nhập tâm.
    • The director encouraged the cast to practice method acting to achieve emotional depth. (Đạo diễn khuyến khích dàn diễn viên thực hành phương pháp diễn xuất nhập tâm để đạt được chiều sâu cảm xúc.)
  • "Method acting technique": kỹ thuật diễn xuất nhập tâm.
    • The method acting technique was developed by Konstantin Stanislavsky in the early 20th century. (Kỹ thuật diễn xuất nhập tâm được phát triển bởi Konstantin Stanislavsky vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Method actor (danh từ): diễn viên theo phương pháp nhập tâm.
    • A method actor often undergoes intense preparation, such as losing weight or learning new skills for a role. (Một diễn viên theo phương pháp nhập tâm thường trải qua sự chuẩn bị căng thẳng, như giảm cân hoặc học kỹ năng mới cho một vai diễn.)
  • Stanislavsky system (danh từ): hệ thống Stanislavsky (thuật ngữ liên quan đến nguồn gốc của method acting).
Từ đồng nghĩa
  • Naturalistic acting: diễn xuất tự nhiên chủ nghĩa (nhấn mạnh tính chân thực, nhưng không nhất thiết dùng ký ức cá nhân).
  • Emotional recall: hồi tưởng cảm xúc (một kỹ thuật cụ thể trong method acting).
Các cụm từ liên quan
  • To use method acting: sử dụng phương pháp diễn xuất nhập tâm.
    • He decided to use method acting for his role as a war veteran. (Anh ấy quyết định sử dụng phương pháp diễn xuất nhập tâm cho vai diễn một cựu chiến binh.)
  • To stay in character: giữ nguyên tính cách nhân vật (một phần của method acting).
    • During filming, she stayed in character to maintain the emotional intensity. (Trong quá trình quay phim, ấy giữ nguyên tính cách nhân vật để duy trì cường độ cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Live the role: sống với vai diễn (nhấn mạnh sự nhập tâm hoàn toàn).
    • For method actors, it's not just acting; they live the role every day. (Đối với diễn viên theo phương pháp nhập tâm, đó không chỉ diễn xuất; họ sống với vai diễn mỗi ngày.)
  • Become the character: trở thành nhân vật.
    • Method acting encourages actors to become the character, not just play it. (Phương pháp diễn xuất nhập tâm khuyến khích diễn viên trở thành nhân vật, không chỉ đóng vai đó.)